irresistible impulse
Định nghĩa
Danh từ: Xung lực không thể cưỡng lại là một sự thôi thúc mãnh liệt, khó hoặc không thể kiểm soát, khiến một người muốn làm hoặc nói điều gì đó mà lẽ ra nên tránh hoặc không nên thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cảm thấy một xung lực không thể cưỡng lại để cười trong cuộc họp nghiêm túc.)
- (Cô ấy hành động theo một xung lực không thể cưỡng lại và mua chiếc váy đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act on an irresistible impulse": hành động theo một xung lực không thể cưỡng lại, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.
- He acted on an irresistible impulse to quit his job without a backup plan. (Anh ấy đã hành động theo một xung lực không thể cưỡng lại để nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng.)
"to resist an irresistible impulse": cố gắng chống lại một xung lực không thể cưỡng lại, thường là một cuộc đấu tranh nội tâm.
- She tried to resist the irresistible impulse to check her phone during the exam. (Cô ấy đã cố gắng chống lại xung lực không thể cưỡng lại để kiểm tra điện thoại trong kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
Impulse (danh từ): sự thôi thúc, xung lực (nói chung).
- He had a sudden impulse to travel. (Anh ấy có một xung lực đột ngột để đi du lịch.)
Irresistible (tính từ): không thể cưỡng lại, hấp dẫn đến mức khó chối từ.
- The chocolate cake was irresistible. (Chiếc bánh sô-cô-la thật không thể cưỡng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Compulsion: sự ép buộc, thôi thúc mạnh mẽ (thường mang tính tâm lý).
- He felt a compulsion to tell the truth. (Anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc phải nói sự thật.)
- Urge: sự thôi thúc, ham muốn mạnh mẽ.
- She had an urge to scream. (Cô ấy có một sự thôi thúc muốn la hét.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give in to an impulse: nhượng bộ trước một xung lực.
- He gave in to the impulse and bought the car. (Anh ấy đã nhượng bộ trước xung lực và mua chiếc xe.)
- Fight an impulse: chiến đấu chống lại một xung lực.
- She fought the impulse to eat another slice of cake. (Cô ấy đã chiến đấu chống lại xung lực ăn thêm một miếng bánh.)
Thành ngữ liên quan
- On impulse: một cách bộc phát, không suy nghĩ.
- He bought the ticket on impulse. (Anh ấy đã mua vé một cách bộc phát.)
- Impulse control: khả năng kiểm soát xung lực (thường dùng trong tâm lý học).
- Children often have poor impulse control. (Trẻ em thường có khả năng kiểm soát xung lực kém.)